Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “阵容”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
阵容zhèn róng

bố trí quân sự; trận hình; danh sách ra sân (của đội thể thao, v.v.)

Cụm từ
演员阵容yǎn yuán zhèn róng

dàn diễn viên (của một bộ phim, v.v.); đội hình biểu diễn; đoàn diễn

Cụm từ