Kết quả tra từ “阴道口”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阴道口yīn dào kǒu
cơ quan sinh dục ngoài của nữ (giải phẫu); âm hộ