Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “阴德”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
阴德yīn dé

đức hạnh thầm kín

Cụm từ
阴德必有阳报yīn dé bì yǒu yáng bào

làm điều thiện thầm lặng ắt sẽ có báo đáp rõ ràng (thành ngữ)

Thành ngữ