Kết quả tra từ “阳台”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阳台yáng tái
ban công; hiên nhà
阳台yáng tái
biến thể của 陽臺|阳台[yang2 tai2]