Kết quả tra từ “闺范”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
闺范guī fàn
tác phong của quý cô; chuẩn mực dành cho phụ nữ (thời xưa)