Kết quả tra từ “闹哄哄”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
闹哄哄nào hōng hōng
ồn ào; nhốn nháo; gây chấn động; rất sôi nổi