Kết quả tra từ “闭关锁国”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
闭关锁国bì guān suǒ guó
đóng cửa ải và niêm phong đất nước; đóng cửa đất nước, không tiếp xúc với nước ngoài