Kết quả tra từ “闪亮”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
闪亮shǎn liàng
rực rỡ; sáng bóng; lóe sáng; lấp lánh; nhấp nháy
闪亮儿shǎn liàng r
biến thể er hoá của 閃亮|闪亮[shan3 liang4]