Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “门罗”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
门罗
Mén luó

Monroe (tên); James Monroe (1758-1831), tổng thống thứ năm của Mỹ

Cụm từ
门罗主义
Mén luó Zhǔ yì

Học thuyết Monroe

Cụm từ