Kết quả tra từ “门兴格拉德巴赫”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
门兴格拉德巴赫Mén xīng gé lā dé bā hè
Mönchengladbach (thành phố ở Đức)