Kết quả tra từ “长记性”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
长记性zhǎng jì xing
(khẩu ngữ) rút kinh nghiệm; có đủ thông minh để học từ sai lầm của mình