Kết quả tra từ “镇静”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
镇静zhèn jìng
bình tĩnh; điềm tĩnh
镇静药zhèn jìng yào
thuốc an thần
镇静剂zhèn jìng jì
thuốc an thần