Kết quả tra từ “锵”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
锵qiāng
tiếng leng keng của chuông nhỏ
铿锵kēng qiāng
vang dội; vang vọng; bóng gió: lời lẽ hùng hồn