Kết quả tra từ “锡霍特山脉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
锡霍特山脉Xī huò tè shān mài
Dãy núi Sichote-Alin ở vùng viễn đông Nga đối diện đảo Sakhalin