Kết quả tra từ “错综”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
错综cuò zōng
phức tạp; rắc rối; đan xen; liên quan; tổng hợp
错综复杂cuò zōng fù zá
rắc rối và phức tạp (thành ngữ)