Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “错乱”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
错乱
cuò luàn

hỗn loạn; rối loạn (tâm thần)

Cụm từ
精神错乱
jīng shén cuò luàn

chứng loạn thần kinh

Cụm từ