Kết quả tra từ “铸工车间”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铸工车间zhù gōng chē jiān
xưởng đúc (phân xưởng hoặc nhà máy)