Kết quả tra từ “铲子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铲子chǎn zi
xẻng; bàn xẻng; bàn xới; dụng cụ trộn (dụng cụ nhà bếp); LT:把[ba3]
小铲子xiǎo chǎn zi
cái bay