Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “铭心镂骨”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
铭心镂骨
míng xīn lòu gǔ

khắc trong tim và chạm trong xương (thành ngữ); ghi nhớ ân nhân suốt đời; cảm kích không quên

Thành ngữ