Kết quả tra từ “钟表”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
钟表zhōng biǎo
đồng hồ
钟表盘zhōng biǎo pán
mặt đồng hồ