Kết quả tra từ “金正银”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
金正银Jīn Zhèng yín
cách viết trước đây của Kim Jong-un 金正恩[Jin1 Zheng4 en1]