Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “野战”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
野战yě zhàn

tác chiến dã ngoại; bắn súng sơn

Cụm từ
野战军yě zhàn jūn

quân dã chiến

Cụm từ
打野战dǎ yě zhàn

xem 打野炮[da3 ye3 pao4]

Cụm từ