Kết quả tra từ “野战”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
野战yě zhàn
tác chiến dã ngoại; bắn súng sơn
野战军yě zhàn jūn
quân dã chiến
打野战dǎ yě zhàn
xem 打野炮[da3 ye3 pao4]