Kết quả tra từ “重逢”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
重逢chóng féng
gặp lại; đoàn tụ; tái ngộ
久别重逢jiǔ bié chóng féng
gặp lại sau một khoảng thời gian dài chia cách