Kết quả tra từ “重负”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
重负zhòng fù
gánh nặng; nhiệm vụ nặng nề (cũng chỉ thuế khóa)
如释重负rú shì zhòng fù
như thể trút được gánh nặng (thành ngữ); nhẹ nhõm trong lòng