Kết quả tra từ “重联”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
重联chóng lián
(vật lý) tái kết nối từ trường; (đường sắt) kéo đôi (sử dụng hai đầu máy ở đầu tàu)
磁重联cí chóng lián
(vật lý) tái kết nối từ tính