Kết quả tra từ “重机关枪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
重机关枪zhòng jī guān qiāng
cũng viết 重機槍|重机枪; súng máy hạng nặng