Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “釉”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
yòu

men (của sứ)

Từ vựng
青釉qīng yòu

men ngọc bích, phong cách truyền thống của gốm sứ Trung Quốc

Cụm từ
瓷釉cí yòu

men sứ

Cụm từ
牙釉质yá yòu zhì

men răng

Cụm từ