Kết quả tra từ “酗酒滋事”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
酗酒滋事xù jiǔ zī shì
đánh nhau khi say; rượu vào gây sự