Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “酗酒”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
酗酒
xù jiǔ

uống rượu nhiều; say rượu; uống quá chén

Cụm từ
酗酒滋事
xù jiǔ zī shì

đánh nhau khi say; rượu vào gây sự

Cụm từ