Kết quả tra từ “酒厂”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
酒厂jiǔ chǎng
nhà máy rượu; nhà máy chưng cất
啤酒厂pí jiǔ chǎng
nhà máy bia