Kết quả tra từ “邻里”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
邻里lín lǐ
người hàng xóm; khu phố
街坊邻里jiē fang lín lǐ
láng giềng; toàn bộ khu phố