Kết quả tra từ “邮箱”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
邮箱yóu xiāng
hộp thư; hộp thư bưu điện; thư điện tử; hộp thư email
电子邮箱diàn zǐ yóu xiāng
hộp thư email