Kết quả tra từ “邋遢”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
邋遢lā ta
không gọn gàng
邋里邋遢lā li lā ta
bừa bộn; lôi thôi; không gọn gàng