Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “邋遢”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
邋遢
lā ta

không gọn gàng

Cụm từ
邋里邋遢
lā li lā ta

bừa bộn; lôi thôi; không gọn gàng

Cụm từ