Kết quả tra từ “避税”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
避税bì shuì
trốn thuế; lách thuế
避税港bì shuì gǎng
thiên đường thuế
避税天堂bì shuì tiān táng
thiên đường trốn thuế