Kết quả tra từ “遗珠”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
遗珠yí zhū
tài năng không được công nhận
沧海遗珠cāng hǎi yí zhū
tài năng chưa được khám phá (thành ngữ)