Kết quả tra từ “道里”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
道里Dào lǐ
Daoli, một quận của Harbin 哈爾濱|哈尔滨[Ha1er3bin1] ở Hắc Long Giang
道里区Dào lǐ Qū
Daoli, một quận của Harbin 哈爾濱|哈尔滨[Ha1er3bin1] ở Hắc Long Giang