Kết quả tra từ “逼供”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
逼供bī gòng
bức cung
逼供信bī gòng xìn
bức cung để lấy lời khai; lời khai dưới sự ép buộc
水刑逼供shuǐ xíng bī gòng
dìm nước, kỹ thuật thẩm vấn do CIA sử dụng