Kết quả tra từ “通红”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
通红tōng hóng
rất đỏ; đỏ khắp; mặt đỏ (đỏ đậm)
联通红筹公司Lián tōng Hóng chóu Gōng sī
Unicom Red Chip, công ty con tại Hồng Kông của China Unicom 中國聯通|中国联通[Zhong1 guo2 Lian2 tong1]