Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “递推”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
递推dì tuī

đệ quy; tính toán đệ quy; hồi quy

Cụm từ
递推关系dì tuī guān xì

quan hệ truy hồi

Cụm từ
递推公式dì tuī gōng shì

công thức truy hồi

Cụm từ
非递推fēi dì tuī

không đệ quy

Cụm từ