Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “逊色”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
逊色xùn sè

thua kém (thường trong cụm 毫無遜色|毫无逊色, không hề thua kém)

Cụm từ
毫无逊色háo wú xùn sè

không hề thua kém (thành ngữ)

Thành ngữ
毫不逊色háo bù xùn sè

không hề thua kém

Cụm từ