Kết quả cho “逊色”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thua kém (thường trong cụm 毫無遜色|毫无逊色, không hề thua kém)
không hề thua kém
không hề thua kém (thành ngữ)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thua kém (thường trong cụm 毫無遜色|毫无逊色, không hề thua kém)
không hề thua kém
không hề thua kém (thành ngữ)