Kết quả tra từ “逊色”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
逊色xùn sè
thua kém (thường trong cụm 毫無遜色|毫无逊色, không hề thua kém)
毫无逊色háo wú xùn sè
không hề thua kém (thành ngữ)
毫不逊色háo bù xùn sè
không hề thua kém