Kết quả tra từ “逊尼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
逊尼Xùn ní
Sunni (phân nhánh của Hồi giáo)
逊尼派Xùn ní pài
giáo phái Sunni (của Hồi giáo)