Kết quả tra từ “选择”
Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
选择xuǎn zé
chọn; chọn lựa; lựa chọn; phương án; thay thế
选择题xuǎn zé tí
câu hỏi trắc nghiệm
选择性xuǎn zé xìng
có tính chọn lọc; tính chọn lọc; tính lựa chọn
自由选择权zì yóu xuǎn zé quán
quyền tự do lựa chọn
自然选择zì rán xuǎn zé
chọn lọc tự nhiên
特异选择tè yì xuǎn zé
lựa chọn đặc biệt; dự trữ đặc biệt
可选择丢弃kě xuǎn zé diū qì
đủ điều kiện loại bỏ (Frame Relay)
别无选择bié wú xuǎn zé
không có lựa chọn nào khác
不加选择bù jiā xuǎn zé
không phân biệt, bừa bãi