Kết quả tra từ “选举委员会”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
选举委员会Xuǎn jǔ Wěi yuán huì
Ủy ban Bầu cử (Hồng Kông)