Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “连云”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
连云Lián yún

quận Liên Vân của thành phố Liên Vân Cảng 連雲港市|连云港市[Lian2 yun2 gang3 shi4], tỉnh Giang Tô

Cụm từ
连云港市Lián yún gǎng shì

thành phố cấp địa khu Liên Vân Cảng ở Giang Tô

Cụm từ
连云港Lián yún gǎng

thành phố cấp địa khu Liên Vân Cảng ở Giang Tô

Cụm từ
连云区Lián yún qū

quận Liên Vân của thành phố Liên Vân Cảng 連雲港市|连云港市[Lian2 yun2 gang3 shi4], tỉnh Giang Tô

Cụm từ