Kết quả tra từ “违天逆理”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
违天逆理wéi tiān nì lǐ
nghĩa đen: vi phạm trời đất và lý lẽ (thành ngữ); nhân cách vô đạo đức