Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “远近”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
远近yuǎn jìn

xa và gần; khoảng cách

Cụm từ
远近闻名yuǎn jìn wén míng

được biết đến rộng rãi; nổi tiếng

Cụm từ
远近皆知yuǎn jìn jiē zhī

nổi tiếng gần xa (thành ngữ)

Thành ngữ