Kết quả tra từ “进退自如”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
进退自如jìn tuì zì rú
tự do tiến thoái (thành ngữ); có không gian để xoay xở