Kết quả tra từ “进退有常”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
进退有常jìn tuì yǒu cháng
tiến hay lùi đều có quy tắc (thành ngữ từ Trang Tử); có thể dịch nhiều cách