Kết quả tra từ “进位法”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
进位法jìn wèi fǎ
hệ thống ghi số theo cơ số, như thập phân hoặc nhị phân (toán)
十进位法shí jìn wèi fǎ
hệ thập phân