Kết quả tra từ “过活”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
过活guò huó
sống cuộc đời mình; kiếm sống
饭后一支烟,赛过活神仙fàn hòu yī zhī yān , sài guò huó shén xiān
hút một điếu sau mỗi bữa ăn, sướng hơn thần tiên (tục ngữ)