Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “过活”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
过活guò huó

sống cuộc đời mình; kiếm sống

Cụm từ
饭后一支烟,赛过活神仙fàn hòu yī zhī yān , sài guò huó shén xiān

hút một điếu sau mỗi bữa ăn, sướng hơn thần tiên (tục ngữ)

Tục ngữ / châm ngôn